Cả ba câu đều lấy từ văn bản công khai. Bản phân tích do chính quy trình của sản phẩm tạo ra và được hiển thị đúng như lúc tạo, sau khi người duyệt bản ngữ đã thông qua. Theo liên kết để xem cấu trúc được vẽ sẵn trên trang công cụ.
Điều khoản hợp đồng: unless giấu điều kiện ở cuối câu
The tenant must give the landlord written notice at least thirty days before moving out, unless the lease ends earlier.
Chỗ dễ vướngĐến lúc gặp unless, nghĩa vụ đã đọc xong, nên nhiều người lướt qua phần còn lại như một ghi chú phụ.
Đọc từng bướcNòng cốt là “người thuê phải gửi cho chủ nhà thông báo bằng văn bản”. At least thirty days trả lời “ít nhất bao nhiêu ngày”; before moving out trả lời “trước khi nào”. Rồi unless the lease ends earlier là một điều kiện viết lại cả câu: nếu hợp đồng thuê kết thúc sớm, nghĩa vụ ấy không còn áp dụng. Trong hợp đồng, những từ báo hiệu như unless, provided that và except bao giờ cũng phải đọc đến hết.
Xem cấu trúc câu này trên trang công cụ
Câu tin tức: nội dung thật nằm sau estimate that
Scientists estimate that an impact of this magnitude happens on the Moon about once in a century or even longer.
Chỗ dễ vướngScientists estimate trông như nòng cốt, nhưng nó chỉ nói ai đang ước tính.
Đọc từng bướcTừ that trong estimate that mở ra nội dung của ước tính: “một vụ va chạm cỡ này xảy ra” mới là điều câu thực sự muốn nói. Hai phần phía sau, mỗi phần trả lời một câu hỏi. Ở đâu? Trên Mặt Trăng. Bao lâu một lần? Khoảng một lần mỗi thế kỷ, hoặc lâu hơn. Thấy that là biết nội dung thật bắt đầu từ đâu.
Xem cấu trúc câu này trên trang công cụ